Thông tin
- Áo,ĐứcQuốc gia
-
21AGE
14/03/2005
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.8(0.6)Sút bóng
(OT)
- 30.8(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
Rapid Vienna (Trẻ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
Rapid Vienna (Trẻ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
Kapfenberg Superfund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
SC Bregenz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|