Thông tin
NK Publikum Celje
Contract Period:
77
- SloveniaQuốc gia
-
22AGE
26/07/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
UEFA Champions League
-
Cúp Slovenia
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.5(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 21/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.41(0.15)Sút bóng
(OT)
- 10.63(7.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 19/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
FC Koper |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
FC Koper |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FAC Team Fur Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLOC
|
NK Rudar Velenje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLOC
|
NK Race |
3 |
0 |
0 |
0
0
|