Thông tin
Al-Sailiya
Contract Period:
15
- Argentina,ÝQuốc gia
-
28AGE
26/03/1998
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League
-
VĐQG Argentina
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 45.5(35.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 21(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.58(0.11)Sút bóng
(OT)
- 30.16(19.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 2.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 1.68Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.84Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.79Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.22(0.11)Sút bóng
(OT)
- 24.56(16.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.89Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.13
0.4
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 29.2(18.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.53Phạm lỗi
- 1.93Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0.73Bẫy việt vị
- 2.27Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT PC
|
Al-Wakra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Qatar SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Ahli Doha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Umm Salal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Gharafa |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ACLE
|
Pakhtakor Tashkent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|