Thông tin
Go Ahead Eagles
Contract Period:
17
- BỉQuốc gia
-
25AGE
26/07/2001
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 30.5(25.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3.25Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.38(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.97(0.97)Sút bóng
(OT)
- 20.91(16.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.34Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 15/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.03(0.23)Sút bóng
(OT)
- 18.77(14.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.38(0.63)Sút bóng
(OT)
- 24.5(19.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 40/40GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|