Thông tin
Puebla
Contract Period:
-
10
- UruguayQuốc gia
-
25AGE
30/01/2001
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
VĐQG Síp
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 10.33(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 30(25.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 29/34GS/GP
- 0.12(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.62(0.65)Sút bóng
(OT)
- 26.91(21.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 1.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.32Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NCAL Cup
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
E.N.Paralimni |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
APEA Akrotiriou |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|