Thông tin
Heidenheim
Contract Period:
17
- ÁoQuốc gia
-
30AGE
20/12/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Áo
-
26-27
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Bahlinger SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|