Thông tin
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Contract Period:
10
- GhanaQuốc gia
-
23AGE
11/11/2003
- -Vị trí
- 163 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
VĐQG Scotland
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 16.5(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.73(0.27)Sút bóng
(OT)
- 7.45(5.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 10.5(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Maccabi Netanya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR LATTC
|
Hapoel Petah Tikva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR LATTC
|
Hapoel Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Netanya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|