Thông tin
JEF United Ichihara
Contract Period:
-
25
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
27/08/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 43(34.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 0.63(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0.19(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 1.08(0.31)Sút bóng
(OT)
- 38.58(31.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 1.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 1.73Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.31(0.31)Sút bóng
(OT)
- 46.62(41.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 2.46Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.13
0.38
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 3.63(3.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Nautico (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Copa do Brasil
|
EC Primavera MT |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CGD
|
Abecat Ouvirdorense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Changchun Yatai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CFC
|
Beijing Guoan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Changchun Yatai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|