Thông tin
GKS Katowice
Contract Period:
77
- Ba LanQuốc gia
-
22AGE
16/04/2004
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Cúp Ba Lan
-
Euro U21
-
VĐQG Đan Mạch
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 27/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.36(0.11)Sút bóng
(OT)
- 11.18(8.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
LKS Lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Montenegro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Wisla Plock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21
|
U21 Pháp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Slask Wroclaw |
0 |
0 |
0 |
0
1
|