Thông tin
Dinamo Zagreb
Contract Period:
21
- CroatiaQuốc gia
-
23AGE
09/07/2003
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
UEFA Champions League
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 14.25(12.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 15/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 12.83(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 22.5(16.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Viking |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Kauno Zalgiris |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO Cup
|
NK Karlovac |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Maccabi Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Hajduk Split |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO Cup
|
NK Lokomotiva Zagreb |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Lokomotiva Zagreb |
1 |
0 |
0 |
0
0
|