Thông tin
Sparta Prague
Contract Period:
11
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
25AGE
30/05/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Cúp Séc
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Lisen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Opava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
Mlada Boleslav |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|