Thông tin
Teplice
Contract Period:
-
25
- SlovakiaQuốc gia
-
22AGE
04/06/2004
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 31.83(23.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2.67Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 26/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
MFK Ruzomberok |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK MAS Taborsko |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Andorra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Zlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D2
|
FC Artmedia Petrzalka |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SVK D2
|
MSK Zilina B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D2
|
Stara Lubovna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D2
|
Zlate Moravce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|