Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
25AGE
10/05/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 24(19.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 28/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Wacker Innsbruck |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TIP CUP
|
Viktoria Zizkov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
0
0
|