Thông tin
CS Universitatea Craiova
Contract Period:
30
- RomaniaQuốc gia
-
20AGE
19/07/2006
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Siêu Cúp Romania
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Romania
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 2(0.67)Sút bóng
(OT)
- 22.83(19.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 28/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 San Marino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
Kosovo U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Andorra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|