Thông tin
- AnhQuốc gia
-
23AGE
10/02/2003
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0)Sút bóng
(OT)
- 50(35.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.75Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.25Đánh đầu thành công
- 17/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1.22(0.28)Sút bóng
(OT)
- 34.06(22.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.39Sai lầm
- 1.89Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 1.72Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barrow |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barnet |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|