Marumo Gallants Đội hình

Tên
 
Jamil Benouahi
Jamil Benouahi
28
Emmanuel Mwiinde
Emmanuel Mwiinde
38
Samkele Sihlali
Samkele Sihlali
 
Kossi Adetu
Kossi Adetu
 
Matthew Marou
Matthew Marou
 
Ouattara Romaric
Ouattara Romaric
7
Kamohelo Sithole
Kamohelo Sithole
12
Katlego Otladisa
Katlego Otladisa
 
Obarate Morgan
Obarate Morgan
4
Bheki Mabuza
Bheki Mabuza
9
Onke Moletshe
Onke Moletshe
11
Thapelo Dhludhlu
Thapelo Dhludhlu
18
Msindisi Ndlovu
Msindisi Ndlovu
21
Doudy James
Doudy James
27
Moremi Seketso
Moremi Seketso
81
Mofosse Karidoula
Mofosse Karidoula
 
Thabang Sesinyi
Thabang Sesinyi
 
Teboho Motloung
Teboho Motloung
21
Thabiso Mkhwanazi
Thabiso Mkhwanazi
31
Etemesi injili
Etemesi injili
37
Nelson Ralenkoane
Nelson Ralenkoane
 
Dimakatso Keletso Mashao
Dimakatso Keletso Mashao
29
Lebogang Button
Lebogang Button
22
Mbhazima Rikhotso
Mbhazima Rikhotso
25
Trevor Mathiane
Trevor Mathiane
35
Marvin Sikhosana
Marvin Sikhosana
44
Mlungisi Sikakane
Mlungisi Sikakane
23
Khomotso Marebane
Khomotso Marebane
 
Ibrahim Bance
Ibrahim Bance
3
Siphosakhe Ntiya Ntiya
Siphosakhe Ntiya Ntiya
24
Yanga Madiba
Yanga Madiba
 
Azola Ntsabo
Azola Ntsabo
6
Bongolwethu Siyasi
Bongolwethu Siyasi
13
Sibusiso Ncube
Sibusiso Ncube
40
David Thokozani Lukhele
David Thokozani Lukhele
8
Simo Bright Mbhele
Simo Bright Mbhele
10
Mpambaniso Monde
Mpambaniso Monde
15
Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo
Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo
43
Thato Mohlamme
Thato Mohlamme
93
Thabiso Simon Kutumela
Thabiso Simon Kutumela
 
Thabiso Kutumela
Thabiso Kutumela
5
Edgar Manaka
Edgar Manaka
 
Darrel Matsheke
Darrel Matsheke
 
Mkhuseli Rampa
Mkhuseli Rampa
 
Thatho Pheeha
Thatho Pheeha
16
Kagiso Mlambo
Kagiso Mlambo
30
Emile Lako
Emile Lako captain
POS AGE HT WT NAT
HLV 47 - - Ma Rốc
Tiền đạo trung tâm 25 183 cm - Zambia
Tiền đạo trung tâm 23 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 30 185 cm - Togo
Tiền đạo trung tâm 22 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 21 190 cm - Bờ Biển Ngà
Tiền đạo cánh trái 29 173 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 29 176 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 22 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 23 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 26 177 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 21 175 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 24 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 26 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 28 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 28 178 cm - Bờ Biển Ngà
Tiền đạo cánh phải 33 182 cm - Botswana
Tiền đạo cánh phải 26 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 25 - - Nam Phi
Hậu vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 33 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 37 181 cm 65 kg Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 31 181 cm - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 32 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 29 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 25 - - Burkina Faso
Hậu vệ cánh trái 29 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 24 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 27 181 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 23 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 26 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 25 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 27 175 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 33 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 31 161 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 27 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 33 163 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 33 175 cm - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 37 170 cm 69 kg Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 27 - - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 2025 - - Nam Phi
Thủ môn 36 183 cm 74 kg Nam Phi
Thủ môn 27 - - Cameroon