Thông tin
Siauliai
Contract Period:
4
- LithuaniaQuốc gia
-
33AGE
16/02/1993
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Lithuania A Lyga
-
Cúp Lithuania
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
26
-
25
-
24
-
26
-
25
-
21-22
-
20-22
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 15/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 15.6(11.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 18.75(12.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TOPLYGA
|
Hegelmann Litauen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Dziugas Telsiai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Banga Gargzdai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Kauno Zalgiris |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Baltija Panevezys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Dziugas Telsiai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
FK Dainava Alytus |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
TOPLYGA
|
Kauno Zalgiris |
1 |
0 |
0 |
0
0
|