Thông tin
Almere City FC
Contract Period:
2
- BỉQuốc gia
-
22AGE
07/04/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 59(50)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 44.29(36.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 4.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 2.29Tắc bóng
- 0.57Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 14/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 32.1(24.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 3.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 2.38Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.95Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0.07)Sút bóng
(OT)
- 16.2(13.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 1.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D2
|
KVSK Lommel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Francs Borains |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
RWDM Brussels |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
KVSK Lommel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|