Thông tin
Dinamo Bucuresti
Contract Period:
44
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
04/08/1999
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26-27
-
25-26
-
22-23
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1.29(0.29)Sút bóng
(OT)
- 59.86(55.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 2.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.43Đánh đầu thành công
- 12/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Corvinul Hunedoara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Leganes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Andorra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Sevilla Atletico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|