Thông tin
Motherwell FC
Contract Period:
5
- ÁoQuốc gia
-
25AGE
30/04/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
Europa League
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
21-22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 74.75(69.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 8.6(7.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 18/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27.5(21.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4.5Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
HB Torshavn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Zlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
TSV Hartberg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|