Thông tin
Mlada Boleslav
Contract Period:
-
3
- SlovakiaQuốc gia
-
31AGE
03/04/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Cúp Séc
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 62.5(54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|