| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 60 | - | - | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 180 cm | 80 kg | Algeria |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 171 cm | 65 kg | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 185 cm | 78 kg | Cameroon |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 168 cm | 63 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | - | 67 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 180 cm | 67 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 185 cm | 71 kg | Pháp |
| Tiền vệ cánh phải | 26 | 183 cm | 66 kg | Mỹ |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Algeria |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 183 cm | 70 kg | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 186 cm | 86 kg | Canada |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 184 cm | 75 kg | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 190 cm | 76 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 182 cm | 73 kg | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 176 cm | 76 kg | Ý |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 168 cm | 62 kg | Anh |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 185 cm | 81 kg | Algeria |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 176 cm | 67 kg | Nigeria |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 188 cm | 80 kg | Trung Phi |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 185 cm | 81 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 28 | 190 cm | 80 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 22 | 191 cm | 70 kg | Bỉ |
| Thủ môn | 29 | 190 cm | 75 kg | Pháp |


