Thông tin
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
09/02/1999
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 23.67(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|