Thông tin
Hammarby
Contract Period:
8
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
22AGE
20/01/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Thụy Điển
-
26
-
25
-
24
-
23
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 19/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.26(0.05)Sút bóng
(OT)
- 17.84(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 71.67(63.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 2.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
IK Sirius FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Montenegro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|