Thông tin
MFK Ruzomberok
Contract Period:
26
- SlovakiaQuốc gia
-
26AGE
29/04/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 2.33(0.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
0 |
1 |
0 |
1
1
|
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Banik Ostrava B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Podbeskidzie |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK Cup
|
MFK Kezmarok |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK Cup
|
Oravan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Voluntari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
NK Mura 05 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|