Thông tin
Wisla Krakow
Contract Period:
17
- ÁoQuốc gia
-
28AGE
14/05/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
Division 1 Ba Lan
-
VĐQG Slovenia
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.33(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2.67(1)Sút bóng
(OT)
- 20.67(16.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/17GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.76(0.71)Sút bóng
(OT)
- 20.53(15.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3.18Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 4/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL Cup
|
Odra Opole |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POL PR
|
KS Wieczysta Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Pogon Siedlce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Polonia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Chrobry Glogow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Polonia Bytom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Gornik Leczna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Odra Opole |
1 |
0 |
0 |
0
0
|