Thông tin
Vaprus Parnu
Contract Period:
-
43
- EstoniaQuốc gia
-
25AGE
16/04/2001
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 17/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST CUP
|
FC Nomme United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Est WT
|
JK Tallinna Kalev |
1 |
0 |
0 |
0
0
|