Thông tin
Hapoel Ramat Gan FC
Contract Period:
9
- CameroonQuốc gia
-
30AGE
28/11/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Phần Lan
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 3(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.05
Thẻ phạt
- 1.6(0.75)Sút bóng
(OT)
- 8.2(5.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 9/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 2.19(0.81)Sút bóng
(OT)
- 15.69(10.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.38Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 16/18GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/10GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
BKMA |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Banants |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM CUP
|
Gandzasar Kapan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Van |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Van |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
ETO Gyori FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|