Thông tin
NK Publikum Celje
Contract Period:
8
- Bosnia & Herzegovina,CroatiaQuốc gia
-
34AGE
12/01/1992
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Croatia
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
21
-
21
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Egnatia |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Egnatia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
De Rita Goni Lane |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|