Thông tin
Hapoel Tel Aviv
Contract Period:
97
- Guadeloupe,PhápQuốc gia
-
30AGE
24/06/1996
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa Conference League
-
VĐQG Romania
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
Siêu cúp Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR LATTC
|
Beitar Jerusalem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Ironi Tiberias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Netanya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
1 |
0
0
|