Thông tin
IK Sirius FK
Contract Period:
6
- Đan MạchQuốc gia
-
26AGE
27/06/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Cúp Thụy Điển
-
VĐQG Đan Mạch
Thống kê cầu thủ
- 19/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.63(0.16)Sút bóng
(OT)
- 29.42(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 25/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 63(56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 3.5Phạm lỗi
- 4Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 11/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Vasteras SK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
IFK Goteborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Helsingborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|