Thông tin
FC Groningen
Contract Period:
5
- ĐứcQuốc gia
-
29AGE
25/02/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10.5(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.03
0.1
Thẻ phạt
- 0.67(0.27)Sút bóng
(OT)
- 28.6(20.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 3.03Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.1
Thẻ phạt
- 0.47(0.17)Sút bóng
(OT)
- 47.5(38.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 3.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1.77Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 3.57Đánh đầu thành công
- 27/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.52(0.22)Sút bóng
(OT)
- 51.89(41.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 4.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 3.15Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 1.96Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 1.89Đánh đầu thành công
- 19/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 38.96(30.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 3.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
K.F.C.O.Wilrijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
1
1
|