Thông tin
Alianza Lima
Contract Period:
13
- PeruQuốc gia
-
24AGE
25/09/2002
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
Giao hữu quốc tế
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 20/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 6.35(5.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
Sport Huancayo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Cienciano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Alianza Atletico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|