Thông tin
TSV Hartberg
Contract Period:
22
- ÁoQuốc gia
-
23AGE
08/11/2003
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.4(0.2)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.2(1.2)Sút bóng
(OT)
- 17.8(14.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4.4Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 22/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
SV Ried |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUT CUP
|
SC Imst |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
First Vienna FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Brno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SC Weiz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
NK Brinje Grosuplje |
0 |
1 |
0 |
0
0
|