Thông tin
Heidenheim
Contract Period:
24
- Đức,MỹQuốc gia
-
31AGE
20/11/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.67Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.33(1)Sút bóng
(OT)
- 19.33(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 14/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.89(0.36)Sút bóng
(OT)
- 12.5(7.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 7Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
VfL Osnabruck |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
TSV Nördlingen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SV Waldhof Mannheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Munchen 1860 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
FC Erzgebirge Aue |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
TSG Hoffenheim (Trẻ) |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
TSV Alemannia Aachen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SSV Ulm 1846 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
MSV Duisburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Havelse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|