Thông tin
Terengganu
Contract Period:
8
- Philippines,ĐứcQuốc gia
-
34AGE
06/05/1992
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
VĐQG Thái Lan
-
Asian Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
24-25
-
25-26
-
24-27
-
23-25
-
23
-
19-21
-
17
-
16-19
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 25.6(24.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
THA PR
|
Nakhon Ratchasima |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
THA PR
|
Prachuap Khiri Khan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
THA PR
|
Ayutthaya United |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
THA PR
|
DP Kanchanaburi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
THA PR
|
Ayutthaya United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC
|
Tajikistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC
|
Maldives |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
PB Pahang |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Kuching FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ASEAN CC
|
Shan United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|