Thông tin
FC Terek Groznyi
Contract Period:
42
- AngolaQuốc gia
-
23AGE
16/01/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
26-27
-
25-26
-
26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 8.33(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 17/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.17
Thẻ phạt
- 0.96(0.26)Sút bóng
(OT)
- 22.43(18.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.43(0.05)Sút bóng
(OT)
- 16.52(14.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.52Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 2.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 3.89(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.67(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS Cup
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Mauritania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
RUS Cup
|
Gazovik Orenburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COSAFA Cup
|
Malawi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|