| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
30 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
|
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo |
32 |
190 cm |
- |
Mali |
| Tiền đạo |
18 |
182 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
188 cm |
- |
Honduras |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
30 |
182 cm |
- |
Na Uy |
| Tiền vệ |
21 |
179 cm |
- |
Gabon |
| Tiền vệ |
27 |
172 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
25 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
27 |
176 cm |
68 kg |
Pháp |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
34 |
183 cm |
72 kg |
Mali |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
18 |
180 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
34 |
191 cm |
- |
Martinique |
| Hậu vệ |
28 |
180 cm |
78 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
24 |
168 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
35 |
187 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
16 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
17 |
188 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
186 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn |
28 |
183 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn |
26 |
190 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn |
18 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn |
18 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |