Thông tin
Austria Wien
Contract Period:
30
- ÁoQuốc gia
-
31AGE
06/08/1995
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 23(17.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 31.33(25.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Paksi SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Grazer AK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|