| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
46 |
180 cm |
77 kg |
Ý |
|
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
195 cm |
94 kg |
Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
173 cm |
66 kg |
Bỉ |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
180 cm |
70 kg |
Senegal |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
174 cm |
- |
Brazil |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
185 cm |
79 kg |
Ghana |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
187 cm |
82 kg |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
182 cm |
80 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
186 cm |
77 kg |
Brazil |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
185 cm |
80 kg |
Croatia |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
186 cm |
84 kg |
Uzbekistan |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
179 cm |
69 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
32 |
178 cm |
77 kg |
Croatia |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
185 cm |
72 kg |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
178 cm |
78 kg |
Argentina |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
180 cm |
70 kg |
Algeria |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
193 cm |
82 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh phải |
28 |
183 cm |
78 kg |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
170 cm |
64 kg |
Anh |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
177 cm |
71 kg |
Pháp |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
171 cm |
70 kg |
Anh |
| Thủ môn |
27 |
196 cm |
90 kg |
Ý |
| Thủ môn |
34 |
193 cm |
82 kg |
Anh |
| Thủ môn |
34 |
189 cm |
84 kg |
Argentina |