Thông tin
Slovan Bratislava
Contract Period:
-
19
- Anh,Nam PhiQuốc gia
-
24AGE
18/03/2002
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.01 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
UEFA Champions League
-
Slovakia 2. liga
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.67Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.33(1)Sút bóng
(OT)
- 15.33(13.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.67(0.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK Cup
|
Nitra Chrenova |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Mjallby AIF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Dukla Banska Bystrica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D2
|
Stara Lubovna |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D2
|
Slavia TU Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|