Thông tin
Brentford
Contract Period:
18
- MaliQuốc gia
-
24AGE
26/06/2002
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £40 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Áo
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Europa Conference League
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bỉ
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|