Thông tin
Sunderland
Contract Period:
-
11
- Bỉ,GuineaQuốc gia
-
21AGE
31/03/2005
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
Cúp Bỉ
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Fenerbahce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Liechtenstein |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Steaua Bucuresti |
2 |
0 |
0 |
0
0
|