Thông tin
Plymouth Argyle
Contract Period:
6
- Anh,GhanaQuốc gia
-
24AGE
05/07/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Scotland
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Europa Conference League
-
Scotland Championship
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|