Thông tin
Gornik Zabrze
Contract Period:
33
- UkraineQuốc gia
-
23AGE
27/01/2003
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Siêu Cúp Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Thế vận hội Olympic
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
24
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4.5(1.25)Sút bóng
(OT)
- 27(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 21/26GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.58(0.5)Sút bóng
(OT)
- 16.54(12.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.27Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 12.5(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 3(1.5)Sút bóng
(OT)
- 23.5(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 3.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 5(3)Sút bóng
(OT)
- 27(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Wisla Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Pol SC
|
Lech Poznan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|