Thông tin
U21 Latvia
Contract Period:
-
5
- LatviaQuốc gia
-
22AGE
19/02/2004
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 22/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.23(0.09)Sút bóng
(OT)
- 6.73(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Latvia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|