Thông tin
- NgaQuốc gia
-
25AGE
18/01/2001
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Nga
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
26
-
25-26
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 14.17(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0.27(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.69(0.62)Sút bóng
(OT)
- 20.27(14.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.23Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.23Rê bóng
- 1.46Bị phạm lỗi
- 1.54Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.04Đánh đầu
- 1.73Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.36(0.07)Sút bóng
(OT)
- 11.14(8.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 7(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Rodina Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Mali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|