Thông tin
- EstoniaQuốc gia
-
23AGE
19/01/2003
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Bỉ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Standard Liege |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Ý |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|