Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
23AGE
05/01/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 24.33(21.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 25/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
ZED FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Enppi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
ZED FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pharco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Smouha SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Kahraba Ismailia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
El Ismaily |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Modern Sport FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|