Thông tin
- Ma RốcQuốc gia
-
27AGE
30/10/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Hạng hai Pháp
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28(22.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 20/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
NBE SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
USM Alger |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Enppi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Egypt B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pharco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ceramica Cleopatra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|